決而不行

jué ér bù xíng quyết nhi bất hành

Hán Việt: quyết nhi bất hành · Pinyin: jué ér bù xíng

Tổng quan

ra quyết định mà không thực hiện

Cấu tạo: (quyết) + (nhi) + (bất) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra quyết định mà không thực hiện

Eng

  • CC-CEDICT making decisions without implementing them
  • Cihui making decisions without implementing them