決蹯之獸 jué fán zhī shòu · quyết phiền chi thú Hán Việt: quyết phiền chi thú · Pinyin: jué fán zhī shòu Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 蹯 (phiền) + 之 (chi) + 獸 (thú)Pinyinjué fán zhī shòuHán Việtquyết phiền chi thúCấu tạo決 + 蹯 + 之 + 獸 · quyết + phiền + chi + thú nghĩa thành phần: quyết + phiền + chi + thú