汽巴精化 qì bā jīng huà · khí ba tinh hóa Hán Việt: khí ba tinh hóa · Pinyin: qì bā jīng huà Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 巴 (ba) + 精 (tinh) + 化 (hóa)Pinyinqì bā jīng huàHán Việtkhí ba tinh hóaCấu tạo汽 + 巴 + 精 + 化 · khí + ba + tinh + hóa nghĩa thành phần: khí + ba + tinh + hóa