汽油價格 qì yóu jià gé · khí du giá cách Hán Việt: khí du giá cách · Pinyin: qì yóu jià gé Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 油 (du) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinqì yóu jià géHán Việtkhí du giá cáchCấu tạo汽 + 油 + 價 + 格 · khí + du + giá + cách nghĩa thành phần: khí + du + giá + cách