汽油引擎

khí du dẫn kình

Hán Việt: khí du dẫn kình

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (du) + (dẫn) + (kình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以汽油為燃料的引擎。是車輛的主要動力來源,使用於汽車、飛機、船舶等。

Eng

  • Cihui 汽油引擎 ìyóu yǐnqíng n. gasoline engine M:¹tiá