汽油添加劑
khí du thiêm gia tề
Hán Việt: khí du thiêm gia tề
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為提升汽油品質或解決汽油所衍生的引擎問題,所研發的化合物。具有抗乳化、防腐蝕,去積垢,潤滑等作用。
Eng
- Cihui 汽油添加劑 ìyóu tiānjiājì n. gasoline additive
Hán Việt: khí du thiêm gia tề