汽油跑了 khí du bào liễu Hán Việt: khí du bào liễu Tổng quan Xăng đã bốc hơi.☸ Cấu tạo: 汽 (khí) + 油 (du) + 跑 (bào) + 了 (liễu)Hán Việtkhí du bào liễuCấu tạo汽 + 油 + 跑 + 了 · khí + du + bào + liễu nghĩa thành phần: khí + du + bào + liễu Nghĩa ViệtCihui Xăng đã bốc hơi.☸