汽灯吹管 khí đăng xuy quản Hán Việt: khí đăng xuy quản Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 燈 (đăng) + 吹 (xuy) + 管 (quản)Hán Việtkhí đăng xuy quảnTừ loạidanhCấu tạo汽 + 燈 + 吹 + 管 · khí + đăng + xuy + quản nghĩa thành phần: khí + đăng + xuy + quản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đèn khòBiên soạn torchEngCihui 汽燈吹管 ìdēngchuīguǎn n. torch Từ liên quan Gần nghĩa吹管乐器 · 吹管乐