汽缸體平面 qì gāng tǐ píng miàn · khí hang thể bình diện Hán Việt: khí hang thể bình diện · Pinyin: qì gāng tǐ píng miàn Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 缸 (hang) + 體 (thể) + 平 (bình) + 面 (diện)Pinyinqì gāng tǐ píng miànHán Việtkhí hang thể bình diệnCấu tạo汽 + 缸 + 體 + 平 + 面 · khí + hang + thể + bình + diện nghĩa thành phần: khí + hang + thể + bình + diện