汽車修理工

qì chē xiū lǐ gōng khí xa tu lí công

Hán Việt: khí xa tu lí công · Pinyin: qì chē xiū lǐ gōng

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thợ máy (ô tô, máy bay)

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (tu) + (lí) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thợ máy (ô tô, máy bay)