汽車喇叭叫 qì chē lǎ ba jiào · khí xa lạt bá khiếu Hán Việt: khí xa lạt bá khiếu · Pinyin: qì chē lǎ ba jiào Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 喇 (lạt) + 叭 (bá) + 叫 (khiếu)Pinyinqì chē lǎ ba jiàoHán Việtkhí xa lạt bá khiếuCấu tạo汽 + 車 + 喇 + 叭 + 叫 · khí + xa + lạt + bá + khiếu nghĩa thành phần: khí + xa + lạt + bá + khiếu