汽車展覽會

qì chē zhǎn lǎn huìkhí xa triển lãm hội

Hán Việt: khí xa triển lãm hội · Pinyin: qì chē zhǎn lǎn huì

Tổng quan

triển lãm ô tô

Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hội chợ xe hơi

Eng

  • Cihui car show; automobile expo

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽车修理厂 · 汽車修理工 · 汽车技术员 · 汽車拉力賽 · 汽车试车场 · 汽車喇叭 · 汽車號牌 · 汽车响笛