汽車庫工人 khí xa khố công nhân Hán Việt: khí xa khố công nhân Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 庫 (khố) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtkhí xa khố công nhânCấu tạo汽 + 車 + 庫 + 工 + 人 · khí + xa + khố + công + nhân nghĩa thành phần: khí + xa + khố + công + nhân Nghĩa EngCihui garageman