汽車技術員

khí xa kĩ thuật viên

Hán Việt: khí xa kĩ thuật viên

Tổng quan

(từ cổ, nghĩa cổ) sĩ quan lo việc buôn bán với người da đỏ

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (kĩ) + (thuật) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ cổ, nghĩa cổ) sĩ quan lo việc buôn bán với người da đỏ