汽車收音機 qì chē shōu yīn jī · khí xa thu âm ki Hán Việt: khí xa thu âm ki · Pinyin: qì chē shōu yīn jī Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 收 (thu) + 音 (âm) + 機 (ki)Pinyinqì chē shōu yīn jīHán Việtkhí xa thu âm kiCấu tạo汽 + 車 + 收 + 音 + 機 · khí + xa + thu + âm + ki nghĩa thành phần: khí + xa + thu + âm + ki