汽車油漆工 qì chē yóu qī gōng · khí xa du tất công Hán Việt: khí xa du tất công · Pinyin: qì chē yóu qī gōng Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 油 (du) + 漆 (tất) + 工 (công)Pinyinqì chē yóu qī gōngHán Việtkhí xa du tất côngCấu tạo汽 + 車 + 油 + 漆 + 工 · khí + xa + du + tất + công nghĩa thành phần: khí + xa + du + tất + công