汽車煙中毒 khí xa yên trung độc Hán Việt: khí xa yên trung độc Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 煙 (yên) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtkhí xa yên trung độcCấu tạo汽 + 車 + 煙 + 中 + 毒 · khí + xa + yên + trung + độc nghĩa thành phần: khí + xa + yên + trung + độc Nghĩa EngCihui petromortis