汽車製造商 qì chē zhì zào shāng · khí xa chế tạo thương Hán Việt: khí xa chế tạo thương · Pinyin: qì chē zhì zào shāng Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 商 (thương)Pinyinqì chē zhì zào shāngHán Việtkhí xa chế tạo thươngCấu tạo汽 + 車 + 製 + 造 + 商 · khí + xa + chế + tạo + thương nghĩa thành phần: khí + xa + chế + tạo + thương