汽车修理厂

khí xa tu lí xưởng

Hán Việt: khí xa tu lí xưởng

Tổng quan

ga ra, nhà để ô tô, chỗ chữa ô tô, cho (ô tô) vào ga ra

Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 修 (tu) + 理 (lí) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gara ô tô
  • Tần suất từ ga ra, nhà để ô tô, chỗ chữa ô tô, cho (ô tô) vào ga ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi garage

Eng

  • Tần suất từ garage

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽车修理工 · 汽车展览会 · 汽车技术员 · 汽车拉力赛 · 汽车试车场 · 汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛