汽車修理廠

khí xa tu lí xưởng

Hán Việt: khí xa tu lí xưởng

Tổng quan

ga ra, nhà để ô tô, chỗ chữa ô tô, cho (ô tô) vào ga ra

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (tu) + (lí) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ga ra, nhà để ô tô, chỗ chữa ô tô, cho (ô tô) vào ga ra