汽车制造公司

qì chē zhì zào gōng sīkhí xa chế tạo công ti

Hán Việt: khí xa chế tạo công ti · Pinyin: qì chē zhì zào gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty sản xuất ô tô

Đức

  • Handedict Autowerk, Automobilhersteller (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽车炸弹事件 · 公司三明治 · 公司组织的 · 汽车修理厂 · 汽车修理工 · 汽车展览会 · 汽车技术员 · 汽车拉力赛