汽车拉力赛

qì chē lā lì sàikhí xa lạp lực tái

Hán Việt: khí xa lạp lực tái · Pinyin: qì chē lā lì sài

Tổng quan

cuộc đua xe hơi

Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 拉 (lạp) + 力 (lực) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộc đua xe
  • Google Alex v6 đua xe đường trường
  • Tần suất từ cuộc đua xe hơi
  • Biên soạn cross-country car race M:²chǎng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drag race

Eng

  • Cihui 汽車拉力賽 ìchē lālìsài n. cross-country car race M:²chǎng
  • Tần suất từ n. cross-country car race M:²chǎng

Đức

  • Handedict Autorallye (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽车修理厂 · 汽车修理工 · 汽车展览会 · 汽车技术员 · 汽车试车场 · 汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛