汽车技术员

khí xa kĩ thuật viên

Hán Việt: khí xa kĩ thuật viên

Tổng quan

(từ cổ, nghĩa cổ) sĩ quan lo việc buôn bán với người da đỏ

Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật viên ô tô
  • Tần suất từ (từ cổ, nghĩa cổ) sĩ quan lo việc buôn bán với người da đỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi truckmaster

Eng

  • Tần suất từ truckmaster

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽车修理厂 · 汽车修理工 · 汽车展览会 · 汽车拉力赛 · 汽车试车场 · 汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛