汽車製造廠
khí xa chế tạo xưởng
Hán Việt: khí xa chế tạo xưởng · Pinyin: qì chē zhì zào chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 汽車製造廠 ìchē zhìzàochǎng p.w. automobile factory; motor works M:¹jiā
Hán Việt: khí xa chế tạo xưởng · Pinyin: qì chē zhì zào chǎng