汽車千斤頂

qì chē qiān jīn dǐng khí xa thiên cân đính

Hán Việt: khí xa thiên cân đính · Pinyin: qì chē qiān jīn dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (thiên) + (cân) + (đính)