汽車引擎罩 qì chē yǐn qíng zhào · khí xa dẫn kình tráo Hán Việt: khí xa dẫn kình tráo · Pinyin: qì chē yǐn qíng zhào Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 引 (dẫn) + 擎 (kình) + 罩 (tráo)Pinyinqì chē yǐn qíng zhàoHán Việtkhí xa dẫn kình tráoCấu tạo汽 + 車 + 引 + 擎 + 罩 · khí + xa + dẫn + kình + tráo nghĩa thành phần: khí + xa + dẫn + kình + tráo