汽車電影院 khí xa điện ảnh viện Hán Việt: khí xa điện ảnh viện Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 院 (viện)Hán Việtkhí xa điện ảnh việnCấu tạo汽 + 車 + 電 + 影 + 院 · khí + xa + điện + ảnh + viện nghĩa thành phần: khí + xa + điện + ảnh + viện Nghĩa EngCihui 汽車電影院 ìchē diànyǐngyuàn p.w. drive-in theater M:¹jiā