汽車起重機 khí xa khởi trọng ki Hán Việt: khí xa khởi trọng ki Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 起 (khởi) + 重 (trọng) + 機 (ki)Hán Việtkhí xa khởi trọng kiCấu tạo汽 + 車 + 起 + 重 + 機 · khí + xa + khởi + trọng + ki nghĩa thành phần: khí + xa + khởi + trọng + ki Nghĩa EngCihui autocrane