汽車速度計 khí xa tốc độ kế Hán Việt: khí xa tốc độ kế Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 速 (tốc) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtkhí xa tốc độ kếCấu tạo汽 + 車 + 速 + 度 + 計 · khí + xa + tốc + độ + kế nghĩa thành phần: khí + xa + tốc + độ + kế Nghĩa EngCihui autometer