汽車防盜器 qì chē fáng dào qì · khí xa phòng đạo khí Hán Việt: khí xa phòng đạo khí · Pinyin: qì chē fáng dào qì Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 防 (phòng) + 盜 (đạo) + 器 (khí)Pinyinqì chē fáng dào qìHán Việtkhí xa phòng đạo khíCấu tạo汽 + 車 + 防 + 盜 + 器 · khí + xa + phòng + đạo + khí nghĩa thành phần: khí + xa + phòng + đạo + khí