汽車集用場 khí xa tập dụng tràng Hán Việt: khí xa tập dụng tràng Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 集 (tập) + 用 (dụng) + 場 (tràng)Hán Việtkhí xa tập dụng tràngCấu tạo汽 + 車 + 集 + 用 + 場 · khí + xa + tập + dụng + tràng nghĩa thành phần: khí + xa + tập + dụng + tràng Nghĩa EngCihui 汽車集用場 ìchē jíyòngchǎng n. motor pool