汽輪發電機

qì lún fā diàn jī khí luân phát điện ki

Hán Việt: khí luân phát điện ki · Pinyin: qì lún fā diàn jī

Tổng quan

máy phát điện tuabin hơi

Cấu tạo: (khí) + (luân) + (phát) + (điện) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy phát điện tuabin hơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用汽轮机驱动的发电机。由锅炉产生的过热蒸汽进入汽轮机内膨胀做功,使叶片转动而带动发电机发电,做功后的废汽经凝汽器、循环水泵、凝结水泵、给水加热装置等送回锅炉循环使用。

Eng

  • CC-CEDICT steam turbine electric generator
  • Cihui steam turbine electric generator