汽輪機控制 khí luân ki khống chế Hán Việt: khí luân ki khống chế Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 輪 (luân) + 機 (ki) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtkhí luân ki khống chếCấu tạo汽 + 輪 + 機 + 控 + 制 · khí + luân + ki + khống + chế nghĩa thành phần: khí + luân + ki + khống + chế Nghĩa EngCihui turbotrol