沁人心腑

qìn rén xīn fǔ thấm nhân tâm phủ

Hán Việt: thấm nhân tâm phủ · Pinyin: qìn rén xīn fǔ

Tổng quan

see 沁人心脾[qin4 ren2 xin1 pi2]

Cấu tạo: (thấm) + (nhân) + (tâm) + (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人感到舒适,有清新爽朗的感觉。同“沁人心脾”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"沁人心脾"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指人感到舒适,有清新爽朗的感觉。同沁人心脾”。

Eng

  • CC-CEDICT see 沁人心脾[qin4 ren2 xin1 pi2]
  • Cihui see 沁人心脾