沁人肺腑
thấm nhân phế phủ
Hán Việt: thấm nhân phế phủ · Pinyin: qìn rén fèi fǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 滲透到人的肺腑之中。形容感受深刻。如:「玫瑰花香沁人肺腑。」也作「沁人心脾」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吸入新鲜空气像渗入内脏一样感到舒畅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"沁人心脾"。
Eng
- CC-CEDICT see 沁人心脾[qin4 ren2 xin1 pi2]
- Cihui 沁人肺腑 ìnrénfèifǔ f.e. gladden the heart and refresh the mind