沂水舞雩

yí shuǐ wǔ yú nghi thủy vũ vu

Hán Việt: nghi thủy vũ vu · Pinyin: yí shuǐ wǔ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (thủy) + (vũ) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指知时处世,逍遥游乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓知时处世,逍遥游乐。语本《论语.先进》"浴乎沂,风乎舞雩。"