沃伊埰剋 wò yī cǎi kè · ốc y thải khắc Hán Việt: ốc y thải khắc · Pinyin: wò yī cǎi kè Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 伊 (y) + 埰 (thải) + 剋 (khắc)Pinyinwò yī cǎi kèHán Việtốc y thải khắcCấu tạo沃 + 伊 + 埰 + 剋 · ốc + y + thải + khắc nghĩa thành phần: ốc + y + thải + khắc