沃克環流 wò kè huán liú · ốc khắc hoàn lưu Hán Việt: ốc khắc hoàn lưu · Pinyin: wò kè huán liú Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 克 (khắc) + 環 (hoàn) + 流 (lưu)Pinyinwò kè huán liúHán Việtốc khắc hoàn lưuCấu tạo沃 + 克 + 環 + 流 · ốc + khắc + hoàn + lưu nghĩa thành phần: ốc + khắc + hoàn + lưu