沃壤千里

wò rǎng qiān lǐ ốc nhưỡng thiên lí

Hán Việt: ốc nhưỡng thiên lí · Pinyin: wò rǎng qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (nhưỡng) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容肥沃的土地极为宽广。