沃爾庫塔 wò ěr kù tǎ · ốc nhĩ khố tháp Hán Việt: ốc nhĩ khố tháp · Pinyin: wò ěr kù tǎ Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 庫 (khố) + 塔 (tháp)Pinyinwò ěr kù tǎHán Việtốc nhĩ khố thápCấu tạo沃 + 爾 + 庫 + 塔 · ốc + nhĩ + khố + tháp nghĩa thành phần: ốc + nhĩ + khố + tháp