沃爾芬森
ốc nhĩ phân sâm
Hán Việt: ốc nhĩ phân sâm · Pinyin: wò ěr fēn sēn
Tổng quan
Wolfson, Wulfsohn vv (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Wolfson, Wulfsohn vv (tên)
Eng
- CC-CEDICT Wolfson, Wulfsohn etc (name)
- Cihui Wolfson, Wulfsohn etc (name)