沃洛格達州 wò luò gé dá zhōu · ốc lạc cách đạt châu Hán Việt: ốc lạc cách đạt châu · Pinyin: wò luò gé dá zhōu Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 洛 (lạc) + 格 (cách) + 達 (đạt) + 州 (châu)Pinyinwò luò gé dá zhōuHán Việtốc lạc cách đạt châuCấu tạo沃 + 洛 + 格 + 達 + 州 · ốc + lạc + cách + đạt + châu nghĩa thành phần: ốc + lạc + cách + đạt + châu