沃涅手稿

wò niè shǒu gǎo ốc niết thủ cảo

Hán Việt: ốc niết thủ cảo · Pinyin: wò niè shǒu gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (niết) + (thủ) + 稿 (cảo)