沃涅手稿 wò niè shǒu gǎo · ốc niết thủ cảo Hán Việt: ốc niết thủ cảo · Pinyin: wò niè shǒu gǎo Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 涅 (niết) + 手 (thủ) + 稿 (cảo)Pinyinwò niè shǒu gǎoHán Việtốc niết thủ cảoCấu tạo沃 + 涅 + 手 + 稿 · ốc + niết + thủ + cảo nghĩa thành phần: ốc + niết + thủ + cảo