沃爾夫崗 wò ěr fū gǎng · ốc nhĩ phu cương Hán Việt: ốc nhĩ phu cương · Pinyin: wò ěr fū gǎng Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 崗 (cương)Pinyinwò ěr fū gǎngHán Việtốc nhĩ phu cươngCấu tạo沃 + 爾 + 夫 + 崗 · ốc + nhĩ + phu + cương nghĩa thành phần: ốc + nhĩ + phu + cương