沃爾姆斯 wò ěr mǔ sī · ốc nhĩ mỗ tư Hán Việt: ốc nhĩ mỗ tư · Pinyin: wò ěr mǔ sī Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư)Pinyinwò ěr mǔ sīHán Việtốc nhĩ mỗ tưCấu tạo沃 + 爾 + 姆 + 斯 · ốc + nhĩ + mỗ + tư nghĩa thành phần: ốc + nhĩ + mỗ + tư