沃爾庫塔

wò ěr kù tǎ ốc nhĩ khố tháp

Hán Việt: ốc nhĩ khố tháp · Pinyin: wò ěr kù tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (nhĩ) + (khố) + (tháp)