沃特科恩 wò tè kē ēn · ốc đặc khoa ân Hán Việt: ốc đặc khoa ân · Pinyin: wò tè kē ēn Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 特 (đặc) + 科 (khoa) + 恩 (ân)Pinyinwò tè kē ēnHán Việtốc đặc khoa ânCấu tạo沃 + 特 + 科 + 恩 · ốc + đặc + khoa + ân nghĩa thành phần: ốc + đặc + khoa + ân