沃科巴統 ốc khoa ba thống Hán Việt: ốc khoa ba thống Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 科 (khoa) + 巴 (ba) + 統 (thống)Hán Việtốc khoa ba thốngCấu tạo沃 + 科 + 巴 + 統 · ốc + khoa + ba + thống nghĩa thành phần: ốc + khoa + ba + thống Nghĩa EngCihui Waucobian