沃茨伯格 wò cí bó gé · ốc tì bá cách Hán Việt: ốc tì bá cách · Pinyin: wò cí bó gé Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 茨 (tì) + 伯 (bá) + 格 (cách)Pinyinwò cí bó géHán Việtốc tì bá cáchCấu tạo沃 + 茨 + 伯 + 格 · ốc + tì + bá + cách nghĩa thành phần: ốc + tì + bá + cách