沃野彌望 ốc dã di vọng Hán Việt: ốc dã di vọng Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 野 (dã) + 彌 (di) + 望 (vọng)Hán Việtốc dã di vọngCấu tạo沃 + 野 + 彌 + 望 · ốc + dã + di + vọng nghĩa thành phần: ốc + dã + di + vọng Nghĩa EngCihui 沃野彌望 òyěmíwàng f.e. boundless horizon