沆瀣一脉 hàng xiè yī mài · hãng dới nhất mạch Hán Việt: hãng dới nhất mạch · Pinyin: hàng xiè yī mài Tổng quan Cấu tạo: 沆 (hãng) + 瀣 (dới) + 一 (nhất) + 脉 (mạch)Pinyinhàng xiè yī màiHán Việthãng dới nhất mạchCấu tạo沆 + 瀣 + 一 + 脉 · hãng + dới + nhất + mạch nghĩa thành phần: hãng + dới + nhất + mạch